Học kinh doanh bất động sản không khó, thì học tiếng anh về bất động sản cũng không thể làm khó bạn được. Sau đây hãy cùng Batdongsan.Gg điểm qua Bất động sản tiếng Anh là gì? và những từ vựng trong lĩnh vực bất động sản bằng tiếng Anh để xem khả năng học hỏi của mình đến đâu nhé!

Bất động sản tiếng Anh là gì? Từ vựng trong lĩnh vực bất động sản

Bất động sản tiếng Anh là gì?

Bất động sản tiếng Anh là “Real estate” hoặc “Real property”

Thuộc tính của bất động sản tiếng Anh là “Properties of real estate”

Đặc điểm của bất động sản tiếng Anh là “Features of real estate”

Tìm hiểu Bất động sản bằng tiếng Anh

Ảnh Tìm hiểu Bất động sản bằng tiếng Anh

Từ vựng trong lĩnh vực bất động sản bằng tiếng Anh

Từ vựng về những vị trí trong bất động sản

Real estate /rɪəl ɪsˈteɪt/ Bất động sản

Investor /ɪnˈvɛstə/ Nhà đầu tư

Constructor /kənˈstrʌktə/ Nhà thi công

Real estate developer /rɪəl ɪsˈteɪt dɪˈvɛləpə/ Nhà phát triển bất động sản

Construction supervisor /kənˈstrʌkʃən ˈsjuːpəvaɪzə/ Giám sát công trình

Architect /ˈɑːkɪtɛkt/ Kiến trúc sư

Real estate agent /rɪəl ɪsˈteɪt ˈeɪʤənt/ Đại lý tư vấn bất động sản

Real estate broker /rɪəl ɪsˈteɪt ˈbrəʊkə/ Nhân viên tư vấn bất động sản

Project /ˈprɒʤɛkt/ Dự án

Investment construction project /ɪnˈvɛstmənt kənˈstrʌkʃən ˈprɒʤɛkt/ Dự án đầu tư xây dựng

Từ vựng trong hợp đồng pháp lý bất động sản

Legal documents /ˈliːgəl ˈdɒkjʊmənts/ Giấy tờ pháp lý

Loan /ləʊn/ Khoản vay

Principal /ˈprɪnsəpəl/ Tiền vốn (phải trả)

Interest /ˈɪntrɪst/ Tiền lãi (phải trả)

Contract /ˈkɒntrækt/ Hợp đồng

Agreement contract /əˈgriːmənt ˈkɒntrækt/ Hợp đồng thoả thuận

Deposit /dɪˈpɒzɪt/ Tiền đặt cọc

Breach /briːʧ/ Sự vi phạm hợp đồng

Appraisal /əˈpreɪzəl/ Sự định giá

Assets /ˈæsɛts/ Tài sản

Liquid assets /ˈlɪkwɪd ˈæsɛts/ Tài sản lưu động

Beneficiary /ˌbɛnɪˈfɪʃəri/ Người/bên thụ hưởng

Bid /bɪd/ Đấu thầu

Building permit /ˈbɪldɪŋ ˈpɜːmɪt/ Giấy phép xây dựng

Charter capital /ˈʧɑːtə ˈkæpɪtl/ Vốn điều lệ

For sale /fɔː seɪl/ (Bất động sản) đang được rao bán

For lease /fɔː liːs/ (Bất động sản/căn hộ) cho thuê

Negotiate /nɪˈgəʊʃɪeɪt/ Thương lượng

Transfer /ˈtrænsfəː/ Bàn giao

Transfer deeds /ˈtrænsfəː diːdz/ Hợp đồng bàn giao

Application /ˌæplɪˈkeɪʃən/ Đơn từ, giấy xin vay thế chấp

Payment step /ˈpeɪmənt stɛp/ Các bước thanh toán

Montage /mɒnˈtɑːʒ/ Khoản nợ, thế chấp

Bankruptcy /ˈbæŋkrʌptsi/ Vỡ nợ, phá sản

Capital gain /ˈkæpɪtl ɡeɪn/ Vốn điều lệ tăng

Buyer-agency agreement /ˈbaɪər ˈeɪʤənsi əˈgriːmənt/ Thỏa thuận giữa người mua và đại lí

Buy-back agreement /ˈbaɪˌbæk əˈgriːmənt/ Thỏa thuận mua lại

Contract agreement /ˈkɒntrækt əˈgriːmənt/ Thỏa thuận hợp đồng

Cooperation /koʊˌɑːpəˈreɪʃən/ Hợp tác

Office for rent /ˈɔːfɪs fɔːr rɛnt/ Văn phòng cho thuê

Overtime-fee /ˈoʊvərˌtaɪm fiː/ Phí làm thêm giờ

Payment upon termination /ˈpeɪmənt əˈpɒn ˌtɜːrmɪˈneɪʃən/ Thanh toán khi kết thúc hợp đồng

Office for lease /ˈɔːfɪs fɔːr liːs/ Văn phòng cho thuê

Những mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành bất động sản phổ biến

I’m looking for an apartment: Tôi đang tìm một căn hộ.

How many rooms do you want the apartment to have?: Anh/chị muốn căn hộ có mấy phòng?

Do you have land you want to sell?: Anh/chị muốn bán đất đúng không ạ?

mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bất động sản phổ biến

Ảnh mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bất động sản phổ biến

Do you need a mortgage?: Anh/chị có cần vay thế chấp không?

Do you pay by cash or card? Anh/chị thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ ạ?

Do you want a parking space?: Anh/chị có muốn có chỗ để xe không?

What price do you want the house to be?: Anh/chị muốn căn nhà ở mức giá nào?

What kind of accommodation are you looking for? : Anh/chị đang tìm loại nhà như thế nào?

Are you looking to buy or to rent? : Anh/chị đang tìm mua hay thuê nhà?

Which area are you thinking of? : Anh/chị muốn chọn khu vực nào?

How much are you prepared to pay? : Anh/chị có thể trả được mức bao nhiêu?

How many bedrooms do you want? : Anh/chị muốn nhà có bao nhiêu phòng ngủ?

Do you want a modern or an old property? : Anh/chị muốn mua nhà kiểu hiện đại hay kiểu cổ?

Do you want us to put you on our mailing list? : Anh/chị có muốn có tên trong danh sách chúng tôi gửi thư khi nào có thông tin gì không?

How long has it been on the market? : Nhà này được rao bán bao lâu rồi? Hỗ trợ

Is the price negotiable? : Giá này có thương lượng được không?

Are you a cash buyer? : Anh/chị sẽ trả bằng tiền mặt à?

Are you looking for furnished or unfurnished accommodation? : Anh/chị muốn tìm chỗ ở có đồ đạc hay không có đồ đạc trong nhà?

What’s your budget? : Anh/chị có khả năng tài chính bao nhiêu?

Bài viết trên là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản và các mẫu câu thông dụng. Mời bạn tiếp tục truy cập vào Batdongsan.Gg để có thêm những thông tin khác có liên quan đến bất động sản bạn nhé!